- 1.huyện Quảng Bình, Handan 邯鄲|邯郸[Han2 dan1], Hà Bắc
Cách đọc khác:GuǎngpíngXiàn — 廣平縣 — Quảng Bình, một huyện của thành phố Hà Đan 邯鄲市|邯郸市[Han2 dan1 Shi4], Sơn Tây

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.