學華語Kaori Dict

慶祝會

giản thể: 庆祝会

qìngzhùhuì

ㄑㄧㄥˋ ㄓㄨˋ ㄏㄨㄟˋ

KHÁNH CHÚC HỘI

例句Câu ví dụ

  • 1

    我沒請他來參加慶祝會,感到有點內疚。

    wǒ méi qǐng tā lái cānjiā qìngzhùhuì, gǎndào yǒudiǎn nèijiù。

    Tôi không mời anh ấy tham gia buổi lễ, cảm thấy hơi hối hận.

  • 2

    不管是她,連她的父母也被邀請參加慶祝會。

    bùguǎn shì tā, lián tā de fùmǔ yě bèi yāoqǐng cānjiā qìngzhùhuì。

    Không chỉ cô ấy, ngay cả cha mẹ cô cũng được mời tham dự buổi tiệc.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

庆祝会 nghĩa là gì? · Kaori Dict