度日如年
dùrìrúnián
[ㄉㄨˋ ㄖˋ ㄖㄨˊ ㄋㄧㄢˊ]
ĐỘ NHẬT NHƯ NIÊN
- 1.một ngày dài như một năm (thành ngữ); thời gian trôi chậm
- 2.chậm chạp khi đau khổ

例句Câu ví dụ
- 1
對計算機人員來說,斷網的時候度日如年。
duì jìsuànjī rényuán lái shuō, duànwǎng de shíhou dùrìrúnián。
Đối với những người làm công nghệ, thời gian khi không có mạng internet cảm giác như trôi qua rất lâu
- 2
和某些人相處一室使我度日如年。
hé mǒuxiē rénxiàng chù yī shì shǐ wǒ dùrìrúnián。
Sống cùng một số người trong một phòng khiến tôi cảm thấy thời gian trôi chậm như trển.
- 3
俗話說:光陰似箭;可俗話又說:度日如年!
súhuàshuō: guāngyīnsìjiàn; kě súhuà yòu shuō: dùrìrúnián!
Ngạn ngữ nói: 'Thời gian như mũi tên'; nhưng ngạn ngữ lại nói: 'Ngày tháng như năm tháng dài lê thê!'
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 如NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.
- 年NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
- 度ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.