康乃狄克
Kāngnǎidíkè
[ㄎㄤ ㄋㄞˇ ㄉㄧˊ ㄎㄜˋ]
KHANG NÃI ĐỊCH KHẮC
- 1.Connecticut, bang của Mỹ (Đài Loan)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 康KHANG (康) – khỏe mạnh: Dưới mái hiên (广) thóc lúa đầy bồ, tay bắt (隶) được cả mùa vàng — no đủ KHỎE mạnh, an KHANG.