學華語Kaori Dict

康多莉扎·賴斯

giản thể: 康多莉扎·赖斯

Kāngduōzhā·Lài

ㄎㄤ ㄉㄨㄛ ㄌㄧˋ ㄓㄚ ㄌㄞˋ ㄙ

KHANG ĐA LỊ TRÁT · LẠI TƯ

  1. 1.Condoleezza Rice (1954-), Ngoại trưởng Mỹ 2005-2009

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
  • KHANG (康) – khỏe mạnh: Dưới mái hiên (广) thóc lúa đầy bồ, tay bắt (隶) được cả mùa vàng — no đủ KHỎE mạnh, an KHANG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

康多莉扎·賴斯 nghĩa là gì? · Kaori Dict