康科德
Kāngkēdé
[ㄎㄤ ㄎㄜ ㄉㄜˊ]
KHANG KHOA ĐỨC
- 1.Concord (tên địa danh)
- 2.Concord, thủ phủ bang New Hampshire, Hoa Kỳ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 康KHANG (康) – khỏe mạnh: Dưới mái hiên (广) thóc lúa đầy bồ, tay bắt (隶) được cả mùa vàng — no đủ KHỎE mạnh, an KHANG.
- 德ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.