- 1.thành phố đô thị, tương tự thành phố trực thuộc trung ương của Trung Quốc 直轄市|直辖市[zhi2 xia2 shi4] ở Hàn Quốc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.