學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
延慶
延慶
giản thể:
延庆
Yán
qìng
[ㄧㄢˊ ㄑㄧㄥˋ]
DIÊN KHÁNH
1.
Yanqing, một quận của Bắc Kinh
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
慶祝
qìngzhù
ăn mừng
延續
yánxù
tiếp tục
延長
yáncháng
kéo dài
延期
yánqī
trì hoãn
國慶
Guóqìng
Quốc khánh
延伸
yánshēn
mở rộng
拖延
tuōyán
trì hoãn
蔓延
mànyán
mở rộng
逐字解
Từng chữ trong từ
延
diên, dang
trễ, hoãn, trì hoãn
慶
khánh
chúc mừng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
宴請
yànqǐng
mời dự tiệc
延請
yánqǐng
thuê mướn
艷情
yànqíng
tình yêu lãng mạn
言情
yánqíng
(về phim, tiểu thuyết, v.v.) miêu tả chuyện tình yêu; lãng mạn; sến súa
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
延庆 nghĩa là gì? · Kaori Dict