- 1.huyện Kiến Bình, Triều Dương 朝陽|朝阳[Chao2 yang2], Liêu Ninh
Cách đọc khác:JiànpíngXiàn — 建平縣 — Jianping, một huyện thuộc thành phố Chao Yang [Chao Yang Thị], tỉnh Liêu Ninh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.
- 建KIẾN (建) – xây dựng: Cầm cây bút (聿) vạch nền, sải bước dài (廴) đo đất — vẽ đồ án rồi XÂY, KIẾN thiết công trình.