- 1.mang tính xây dựng
- 2.tính xây dựng

例句Câu ví dụ
- 1
你的想法很有建設性。
nǐ de xiǎngfǎ hěn yǒu jiànshèxìng。
Ý kiến của anh rất có ích
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 建KIẾN (建) – xây dựng: Cầm cây bút (聿) vạch nền, sải bước dài (廴) đo đất — vẽ đồ án rồi XÂY, KIẾN thiết công trình.