學華語Kaori Dict

建設性

giản thể: 建设性

jiànshèxìng

ㄐㄧㄢˋ ㄕㄜˋ ㄒㄧㄥˋ

KIẾN THIẾT TÍNH

  1. 1.mang tính xây dựng
  2. 2.tính xây dựng

例句Câu ví dụ

  • 1

    你的想法很有建設性。

    nǐ de xiǎngfǎ hěn yǒu jiànshèxìng。

    Ý kiến của anh rất có ích

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIẾN (建) – xây dựng: Cầm cây bút (聿) vạch nền, sải bước dài (廴) đo đất — vẽ đồ án rồi XÂY, KIẾN thiết công trình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

建設性 nghĩa là gì? · Kaori Dict