開放源碼軟件
giản thể: 开放源码软件
kāifàngyuánmǎruǎnjiàn
[ㄎㄞ ㄈㄤˋ ㄩㄢˊ ㄇㄚˇ ㄖㄨㄢˇ ㄐㄧㄢˋ]
KHAI PHÓNG NGUYÊN MÃ NHUYỄN KIỆN
- 1.phần mềm mã nguồn mở (OSS)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 件KIỆN (件) – món/việc: Người (亻) mổ con trâu (牛) chia thành từng phần — mỗi phần là một KIỆN hàng, một món đồ.
- 放PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!