學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
異形
異形
giản thể:
异形
yì
xíng
[ㄧˋ ㄒㄧㄥˊ]
DỊ HÌNH
1.
không phải loại thông thường
2.
khác thường
3.
dị hình
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
形狀
xíngzhuàng
hình dạng; hình dáng
形式
xíngshì
bề ngoài
形成
xíngchéng
hình thành; định hình
形象
xíngxiàng
hình ảnh
形容
xíngróng
miêu tả
情形
qíngxing
hoàn cảnh
形勢
xíngshì
hoàn cảnh
地形
dìxíng
địa hình
逐字解
Từng chữ trong từ
異
dị
khác nhau, lạ lùng, kỳ quái
形
hình
hình dạng, hình thù, vẻ ngoài
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
異性
yìxìng
khác giới
一行
yīxíng
đảng
乙型
yǐxíng
loại B
宜興
Yíxīng
Nghi Hưng, thành phố cấp huyện ở Vô Tích 無錫|无锡[Wu2 xi1], Giang Tô
意興
yìxìng
hứng thú
義行
yìxíng
hành động chính nghĩa
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
异形 nghĩa là gì? · Kaori Dict