- 1.tính dục khác giới
- 2.tình yêu khác giới

例句Câu ví dụ
- 1
”你是異性戀還是女同?“”我是異性戀。“
” nǐ shì yìxìngliàn háishi nǚtóng? “ ” wǒ shì yìxìngliàn。 “
Bạn là người đồng tính hay nữ đồng? Tôi là người đồng tính.

”你是異性戀還是女同?“”我是異性戀。“
” nǐ shì yìxìngliàn háishi nǚtóng? “ ” wǒ shì yìxìngliàn。 “
Bạn là người đồng tính hay nữ đồng? Tôi là người đồng tính.