弦外之意
xiánwàizhīyì
[ㄒㄧㄢˊ ㄨㄞˋ ㄓ ㄧˋ]
HUYỀN NGOẠI CHI Ý
- 1.xem 弦外之音[xian2 wai4 zhi1 yin1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.