弦月窗
xiányuèchuāng
[ㄒㄧㄢˊ ㄩㄝˋ ㄔㄨㄤ]
HUYỀN NGUYỆT SONG
- 1.cửa sổ hẹp dài
- 2.cửa sổ lưỡi liềm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 月NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.
[ㄒㄧㄢˊ ㄩㄝˋ ㄔㄨㄤ]
HUYỀN NGUYỆT SONG
