學華語Kaori Dict

giản thể:

wān

ㄨㄢ

LOAN

HSK 4TOCFL 5Adj/V
  1. 1.uốn cong
  2. 2.cong
  3. 3.một khúc cua; một chỗ rẽ (trên đường, v.v.)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:道[dao4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他彎下腰摸了摸小狗的腦袋。

    tā wān xià yāo mō le mō xiǎo gǒu de nǎo dai

    Anh ấy cúi xuống và vuốt đầu chú chó con.

  • 2

    我們的腿只能向一邊彎。

    wǒmen de tuǐ zhǐnéng xiàng yībiān wān。

    Chúng ta chỉ có thể gập chân về một phía.

  • 3

    走到那邊一條小弄堂向左拐彎。

    zǒu dào nàbian yī tiáo xiǎo lòngtáng xiàngzuǒguǎi wān。

    Đi đến con hẻm bên kia rồi rẽ trái

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

弯 nghĩa là gì? · Kaori Dict