- 1.ép buộc ai đó làm việc gì

例句Câu ví dụ
- 1
事實上,我們也有點強人所難。
shìshíshàng, wǒmen yě yǒudiǎn qiǎngrénsuǒnán。
Thực ra, chúng tôi cũng có chút ép buộc người khác.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 所SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.
- 難NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.