- 1.cưỡng từ đoạt lý (thành ngữ)
- 2.ngụy biện
- 3.lập luận ồn ào bù đắp cho lý lẽ sai lầm
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.nhồi nhét lập luận sai vào họng người khác

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 理LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.
- 詞TỪ (詞) – từ ngữ: Lời nói (言 ngôn) được người quản lý (司 ti) xếp vào sổ — mỗi chữ một ô, tra TỪ điển là gặp.