學華語Kaori Dict

強詞奪理

giản thể: 强词夺理

qiǎngduó

ㄑㄧㄤˇ ㄘˊ ㄉㄨㄛˊ ㄌㄧˇ

CƯỠNG TỪ ĐOẠT LÝ

  1. 1.cưỡng từ đoạt lý (thành ngữ)
  2. 2.ngụy biện
  3. 3.lập luận ồn ào bù đắp cho lý lẽ sai lầm
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.nhồi nhét lập luận sai vào họng người khác

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.
  • TỪ (詞) – từ ngữ: Lời nói (言 ngôn) được người quản lý (司 ti) xếp vào sổ — mỗi chữ một ô, tra TỪ điển là gặp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

强词夺理 nghĩa là gì? · Kaori Dict