學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
彈射座艙
彈射座艙
giản thể:
弹射座舱
tán
shè
zuò
cāng
[ㄊㄢˊ ㄕㄜˋ ㄗㄨㄛˋ ㄘㄤ]
ĐÀN XẠ TOẠ THƯƠNG
1.
khoang phóng thoát hiểm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
座
zuò
chỗ ngồi
座位
zuòwèi
chỗ ngồi
彈
tán
gảy (dây đàn)
講座
jiǎngzuò
một khóa bài giảng
射
shè
bắn
發射
fāshè
bắn (một vật thể)
子彈
zǐdàn
đạn
射擊
shèjī
bắn; nổ súng (súng)
逐字解
Từng chữ trong từ
彈
đạn, đàn
viên đạn
射
xạ
bắn, phun, phát ra
座
toạ, toà
chỗ ngồi
艙
thương
buồng chứa của thuyền
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
弹射座舱 nghĩa là gì? · Kaori Dict