強龍不壓地頭蛇
giản thể: 强龙不压地头蛇
qiánglóngbùyādìtóushé
[ㄑㄧㄤˊ ㄌㄨㄥˊ ㄅㄨˋ ㄧㄚ ㄉㄧˋ ㄊㄡˊ ㄕㄜˊ]
CƯỜNG LONG BẤT ÁP ĐỊA ĐẦU XÀ
- 1.ví dụ: rồng mạnh không chế ngự được rắn địa phương (thành ngữ); nghĩa là tay anh chị địa phương không sợ luật pháp

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.