學華語Kaori Dict

當機立斷

giản thể: 当机立断

dāngduàn

ㄉㄤ ㄐㄧ ㄌㄧˋ ㄉㄨㄢˋ

ĐANG CƠ LẬP ĐOẠN

TOCFL 7
  1. 1.quyết định nhanh chóng (thành ngữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    她當機立斷把酒拿上來。

    tā dāngjīlìduàn bǎjiǔ ná shànglái。

    Cô ấy quyết đoán đưa rượu lên ngay lập tức.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
  • ĐƯƠNG (當) – đang; đảm đương: Đứng trên cao (尚 thượng) trông coi thửa ruộng (田 điền) — ĐANG làm nhiệm vụ, gánh vác ĐƯƠNG đầu.
  • LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

当机立断 nghĩa là gì? · Kaori Dict