學華語Kaori Dict

形容詞

giản thể: 形容词

xíngróng

ㄒㄧㄥˊ ㄖㄨㄥˊ ㄘˊ

HÌNH DUNG TỪ

TOCFL 4

例句Câu ví dụ

  • 1

    不夠後面要再加個形容詞

    bùgòu hòumian yào zài jiā gě xíngróngcí

    Phải thêm một tính từ sau 'không đủ'

  • 2

    這些形容詞都是積極的。

    zhèxiē xíngróngcí dōu shì jījí de。

    Tất cả các tính từ này đều mang ý nghĩa tích cực.

  • 3

    在這種情況下,形容詞放在名詞前面。

    zài zhèzhǒng qíngkuàng xià, xíngróngcí fàng zài míngcí qiánmiàn。

    Trong trường hợp này, tính từ đặt trước danh từ.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DUNG (容) – chứa/dung mạo: Mái nhà (宀) rộng ôm cả thung lũng (谷) — lòng CHỨA được nhiều, khoan DUNG; khuôn mặt hiện ra ở cửa là DUNG mạo.
  • TỪ (詞) – từ ngữ: Lời nói (言 ngôn) được người quản lý (司 ti) xếp vào sổ — mỗi chữ một ô, tra TỪ điển là gặp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

形容词 nghĩa là gì? · Kaori Dict