例句Câu ví dụ
- 1
不夠後面要再加個形容詞
bùgòu hòumian yào zài jiā gě xíngróngcí
Phải thêm một tính từ sau 'không đủ'
- 2
這些形容詞都是積極的。
zhèxiē xíngróngcí dōu shì jījí de。
Tất cả các tính từ này đều mang ý nghĩa tích cực.
- 3
在這種情況下,形容詞放在名詞前面。
zài zhèzhǒng qíngkuàng xià, xíngróngcí fàng zài míngcí qiánmiàn。
Trong trường hợp này, tính từ đặt trước danh từ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 容DUNG (容) – chứa/dung mạo: Mái nhà (宀) rộng ôm cả thung lũng (谷) — lòng CHỨA được nhiều, khoan DUNG; khuôn mặt hiện ra ở cửa là DUNG mạo.
- 詞TỪ (詞) – từ ngữ: Lời nói (言 ngôn) được người quản lý (司 ti) xếp vào sổ — mỗi chữ một ô, tra TỪ điển là gặp.
