形式化
xíngshìhuà
[ㄒㄧㄥˊ ㄕˋ ㄏㄨㄚˋ]
HÌNH THỨC HOÁ
- 1.sự chính thức hóa
- 2.được chính thức hóa

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 化HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
- 式THỨC (式) – kiểu mẫu: Cây cọc chuẩn (弋) cho người thợ (工) dựa theo — làm đúng khuôn, công THỨC, hình THỨC, kiểu cách.