學華語Kaori Dict

形影相弔

giản thể: 形影相吊

xíngyǐngxiāngdiào

ㄒㄧㄥˊ ㄧㄥˇ ㄒㄧㄤ ㄉㄧㄠˋ

HÌNH ẢNH TƯƠNG ĐIẾU

  1. 1.chỉ có hình và bóng an ủi lẫn nhau (thành ngữ)
  2. 2.cực kỳ buồn và cô đơn

例句Câu ví dụ

  • 1

    我煢煢孑立,形影相吊。

    wǒ qióngqióngjiélì, xíngyǐngxiāngdiào。

    Tôi cô đơn một mình, chỉ có bóng hình của tôi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ẢNH (影) – bóng: Nắng chiếu lên kinh thành (景 cảnh) hắt ra ba vệt sáng (彡 sam) — cái BÓNG đổ dài, chụp tấm ẢNH.
  • TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

形影相弔 nghĩa là gì? · Kaori Dict