- 1.chỉ có hình và bóng an ủi lẫn nhau (thành ngữ)
- 2.cực kỳ buồn và cô đơn

例句Câu ví dụ
- 1
我煢煢孑立,形影相吊。
wǒ qióngqióngjiélì, xíngyǐngxiāngdiào。
Tôi cô đơn một mình, chỉ có bóng hình của tôi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 影ẢNH (影) – bóng: Nắng chiếu lên kinh thành (景 cảnh) hắt ra ba vệt sáng (彡 sam) — cái BÓNG đổ dài, chụp tấm ẢNH.
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.