學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
形譯
形譯
giản thể:
形译
xíng
yì
[ㄒㄧㄥˊ ㄧˋ]
HÌNH DỊCH
1.
việc vay mượn từ tiếng Nhật sang tiếng Trung bằng cách dùng cùng chữ Hán (hoặc biến thể) nhưng áp dụng phát âm tiếng Trung (ví dụ: 場合|场合[chang3 he2], bắt nguồn từ tiếng Nhật 場合, phát âm là "ba'ai")
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
形狀
xíngzhuàng
hình dạng; hình dáng
形式
xíngshì
bề ngoài
形成
xíngchéng
hình thành; định hình
形象
xíngxiàng
hình ảnh
形容
xíngróng
miêu tả
翻譯
fānyì
dịch
情形
qíngxing
hoàn cảnh
形勢
xíngshì
hoàn cảnh
逐字解
Từng chữ trong từ
形
hình
hình dạng, hình thù, vẻ ngoài
譯
dịch
dịch, giải mã
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
興義
Xīngyì
thành phố Hưng Nghĩa ở Quý Châu, thủ phủ châu tự trị Kiềm Tây Nam dân tộc Bố Y và Miêu 黔西南布依族苗族自治州
行醫
xíngyī
hành nghề y (đặc biệt là hành nghề tự do)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
形译 nghĩa là gì? · Kaori Dict