形象大使
xíngxiàngdàshǐ
[ㄒㄧㄥˊ ㄒㄧㄤˋ ㄉㄚˋ ㄕˇ]
HÌNH TƯỢNG ĐẠI SỬ
- 1.người đại diện cho tổ chức và nâng cao hình ảnh; đại sứ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.