影
yǐng
[ㄧㄥˇ]
ẢNH
- 1.hình ảnh
- 2.hình
- 3.phim
Xem 5 nghĩa còn lại
- 4.điện ảnh
- 5.ảnh
- 6.phản chiếu
- 7.bóng
- 8.dấu vết

例句Câu ví dụ
- 1
電影好看嗎?
diànyǐng hǎokàn ma?
Phim hay không?
- 2
我要去看電影。
wǒ yào qù kàn diànyǐng。
Tôi muốn đi xem phim
- 3
去看電影怎麼樣?
qù kàn diànyǐng zěnmeyàng?
Cứ đi xem phim đi nào
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 影ẢNH (影) – bóng: Nắng chiếu lên kinh thành (景 cảnh) hắt ra ba vệt sáng (彡 sam) — cái BÓNG đổ dài, chụp tấm ẢNH.