彼拉提斯
Bǐlātísī
[ㄅㄧˇ ㄌㄚ ㄊㄧˊ ㄙ]
BỈ LẠP ĐỀ TƯ
- 1.Pilates (hệ thống thể dục) (Đài Loan)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 提ĐỀ (提) – xách/nêu: Bàn tay (扌) nhấc đúng (是) vật lên — XÁCH giỏ, nêu vấn ĐỀ, ĐỀ cập chuyện quan trọng.
[ㄅㄧˇ ㄌㄚ ㄊㄧˊ ㄙ]
BỈ LẠP ĐỀ TƯ
