學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
待價而沽
待價而沽
giản thể:
待价而沽
dài
jià
ér
gū
[ㄉㄞˋ ㄐㄧㄚˋ ㄦˊ ㄍㄨ]
ĐÃI GIÁ NHI CÔ
1.
bán chỉ khi được giá tốt (thành ngữ)
2.
chờ đợi lời đề nghị tốt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
而
ér
và
而且
érqiě
hơn nữa
價值
jiàzhí
giá trị
價格
jiàgé
giá
等待
děngdài
chờ; chờ đợi
對待
duìdài
đối xử
價錢
jiàqian
giá cả
然而
ránér
tuy nhiên; nhưng
逐字解
Từng chữ trong từ
待
đãi
đợi — đối đãi, tiếp đãi, tiếp nhận
價
giá, giới
giá, giá trị
而
nhi
và
沽
cô
mua bán
記憶技巧
Mẹo nhớ
而
NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
待价而沽 nghĩa là gì? · Kaori Dict