學華語Kaori Dict

待價而沽

giản thể: 待价而沽

dàijiàér

ㄉㄞˋ ㄐㄧㄚˋ ㄦˊ ㄍㄨ

ĐÃI GIÁ NHI CÔ

  1. 1.bán chỉ khi được giá tốt (thành ngữ)
  2. 2.chờ đợi lời đề nghị tốt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

待价而沽 nghĩa là gì? · Kaori Dict