學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
徐志摩
徐志摩
Xú
Zhì
mó
[ㄒㄩˊ ㄓˋ ㄇㄛˊ]
TỪ CHÍ MA
1.
Từ Chí Ma (1897-1931), nhà văn và nhà thơ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
雜誌
zázhì
tạp chí
志願
zhìyuàn
nguyện vọng
標誌
biāozhì
dấu hiệu; ký hiệu; biểu tượng; logo
志願者
zhìyuànzhě
tình nguyện viên
按摩
ànmó
mát-xa
意志
yìzhì
ý chí; nghị lực; sự quyết tâm
摩擦
mócā
ma sát
摩托
mótuō
mô tơ (từ mượn)
逐字解
Từng chữ trong từ
徐
từ, chờ
chậm rãi, yên tĩnh, bình tĩnh
志
chí
ý chí
摩
ma
ma sát, cọ xát, mài mòn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
徐志摩 nghĩa là gì? · Kaori Dict