學華語Kaori Dict

從善如登,從惡如崩

giản thể: 从善如登,从恶如崩

cóngshàndēng,cóngèbēng

ㄘㄨㄥˊ ㄕㄢˋ ㄖㄨˊ ㄉㄥ ㄘㄨㄥˊ ㄜˋ ㄖㄨˊ ㄅㄥ

TÒNG THIỆN NHƯ ĐĂNG , TÒNG ÁC NHƯ BĂNG

  1. 1.làm điều tốt như leo núi khó nhọc, làm điều xấu như rơi xuống dễ dàng (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.
  • TÒNG (從) – theo; từ: Bước chân (彳 xích) của hai người (从) nối đuôi nhau, chân sau (足 túc) giẫm dấu chân trước — ĐI THEO, phục TÒNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

從善如登,從惡如崩 nghĩa là gì? · Kaori Dict