- 1.từ đầu đến chân

例句Câu ví dụ
- 1
他從頭到腳都濕透了。
tā cóngtóudàojiǎo dōu shītòu le。
Anh ấy từ đầu đến chân đều ướt透
- 2
他從頭到腳都濕了。
tā cóngtóudàojiǎo dōu shī le。
Anh ấy toàn thân đều ướt
- 3
他把我從頭到腳打量了一番。
tā bǎ wǒ cóngtóudàojiǎo dǎliang le yī fān。
Anh ấy đã nhìn tôi từ đầu đến chân
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 到ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
- 從TÒNG (從) – theo; từ: Bước chân (彳 xích) của hai người (从) nối đuôi nhau, chân sau (足 túc) giẫm dấu chân trước — ĐI THEO, phục TÒNG.
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.