- 1.toán vi tích phân
- 2.vi phân và tích phân
- 3.tính toán vi phân và tích phân của vi phân 微 và tích phân 積|积

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.