學華語Kaori Dict

微積分學

giản thể: 微积分学

wēifēnxué

ㄨㄟ ㄐㄧ ㄈㄣ ㄒㄩㄝˊ

VI TÍCH PHÂN HỌC

  1. 1.giải tích vi phân
  2. 2.giải tích

例句Câu ví dụ

  • 1

    去年我是一個微積分學助教。

    qùnián wǒ shì yīge wēijīfēnxué zhùjiào。

    Năm ngoái tôi là trợ giảng môn giải tích.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
  • HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

微积分学 nghĩa là gì? · Kaori Dict