- 1.giải tích vi phân
- 2.giải tích

例句Câu ví dụ
- 1
去年我是一個微積分學助教。
qùnián wǒ shì yīge wēijīfēnxué zhùjiào。
Năm ngoái tôi là trợ giảng môn giải tích.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.