- 1.mời
- 2.tuyển mộ
- 3.thu (thuế)
Xem 5 nghĩa còn lại
- 4.trưng binh
- 5.hiện tượng
- 6.triệu chứng
- 7.dấu hiệu đặc trưng (dùng làm bằng chứng)
- 8.bằng chứng
Cách đọc khác:zhǐ — nốt thứ 4 trong ngũ âm cổ đại của Trung Quốc 五音[wǔ yīn], tương ứng với nốt sol

Cách đọc khác:zhǐ — nốt thứ 4 trong ngũ âm cổ đại của Trung Quốc 五音[wǔ yīn], tương ứng với nốt sol
