學華語Kaori Dict

德保縣

giản thể: 德保县

bǎoxiàn

ㄉㄜˊ ㄅㄠˇ ㄒㄧㄢˋ

ĐỨC BẢO HUYỆN

  1. 1.huyện Đức Bảo, Bách Sắc 百色[Bai3 se4], Quảng Tây

Cách đọc khác:DébǎoXiànDebao, huyện thuộc thành phố Baise|百色市[Bai3 se4 Shi4], Quảng Tây

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

德保縣 nghĩa là gì? · Kaori Dict