德先生
Déxiānsheng
[ㄉㄜˊ ㄒㄧㄢ ㄕㄥ˙]
ĐỨC TIÊN SINH
- 1."Ngài Dân chủ", cụm từ dùng trong Phong trào Ngũ Tứ 五四運動|五四运动[Wu3 si4 Yun4 dong4]
- 2.viết tắt của 德謨克拉西|德谟克拉西[de2 mo2 ke4 la1 xi1]
- 3.xem thêm 賽先生|赛先生[Sai4 xian1 sheng5]

例句Câu ví dụ
- 1
伍德先生沒有兒子。
wǔ Déxiānsheng méiyǒu érzi。
Ông Wood không có con trai
- 2
哈羅德先生是一個很好的英國紳士。
Hāluódé xiānsheng shì yīge hěn hǎo de Yīngguó shēnshì。
Ông Harold là một quý ông Anh rất tốt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 先TIÊN (先) – trước: Dấu bàn chân in trên đất, người (儿) theo sau — ai để dấu chân là người đi TRƯỚC, TIÊN phong.
- 德ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.