德勒斯登
Délèsīdēng
[ㄉㄜˊ ㄌㄜˋ ㄙ ㄉㄥ]
ĐỨC LẶC TƯ ĐĂNG
- 1.德勒斯登 — Dresden, thủ đô của Sachsen, Đức

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 德ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.