學華語Kaori Dict

德清縣

giản thể: 德清县

Déqīngxiàn

[ㄉㄜˊ ㄑㄧㄥ ㄒㄧㄢˋ]

ĐỨC THANH HUYỆN

  1. 1.huyện Đức Thanh ở Hồ Châu 湖州[Hu2 zhou1], Chiết Giang

Cách đọc khác:DéqīngXiàn — Đề Khánh huyện — Đề Khánh, một huyện thuộc thành phố Hồ Châu (湖州市) tỉnh Chiết Giang

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 德ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.
  • 清THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

德清縣 nghĩa là gì? · Kaori Dict