學華語Kaori Dict

德雷福斯

léi

ㄉㄜˊ ㄌㄟˊ ㄈㄨˊ ㄙ

ĐỨC LÔI PHÚC TƯ

  1. 1.Dreyfus (tên)
  2. 2.Alfred Dreyfus (1859-1935), sĩ quan pháo binh Pháp gốc Alsace và Do Thái, nổi tiếng bị bỏ tù oan năm 1894 trong một vụ án sai lầm pháp lý

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

德雷福斯 nghĩa là gì? · Kaori Dict