- 1.nghĩa đen: tâm hồn thư thái, tinh thần vui vẻ (thành ngữ); thoải mái và thư giãn

例句Câu ví dụ
- 1
還有佘山風景區,澱山湖大觀園、東方綠洲等等,可以玩得心曠神怡。
háiyǒu Shé shān fēngjǐng qū, DiànshānHú Dàguānyuán、 dōngfāng lǜzhōu děngděng, kěyǐ wán de xīnkuàngshényí。
Còn có các địa điểm như núi佘山 danh thắng, công viên đại diện淀山湖, khu du lịch Đông Phương Lục Châu v.v., nơi mà bạn có thể tận hưởng cảm giác thư thái
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 怡DI (怡) – vui hòa: Trái tim (忄) như mầm thai (台) mới nhú — lòng nhẹ nhõm tươi vui, DI dưỡng tính tình.