心直嘴快
xīnzhízuǐkuài
[ㄒㄧㄣ ㄓˊ ㄗㄨㄟˇ ㄎㄨㄞˋ]
TÂM TRỰC CHUỶ KHOÁI
- 1.thẳng thắn và bộc trực
- 2.nói thẳng
- 3.nói điều mình nghĩ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 快KHOÁI (快) – nhanh, vui: Trái tim (忄 tâm) được khơi thông (夬 quái) — máu chạy NHANH, lòng sảng KHOÁI.
- 直TRỰC (直) – thẳng: Mười (十) con mắt (目) cùng dò một đường kẻ (一) — không cong tí nào, THẲNG tắp, chính TRỰC.