心肌梗塞
xīnjīgěngsè
[ㄒㄧㄣ ㄐㄧ ㄍㄥˇ ㄙㄜˋ]
TÂM CƠ CÀNH TẮC
- 1.nhồi máu cơ tim; cơn đau tim

例句Câu ví dụ
- 1
我總以為對你說死亡的自然方式是心肌梗塞。
wǒ zǒng yǐwéi duì nǐ shuōsǐ wáng de zìrán fāngshì shì xīnjīgěngsè。
Tôi luôn nghĩ rằng cách tự nhiên để nói với anh về cái chết là nhồi máu cơ tim.
- 2
你知道約翰的父親死於心肌梗塞嗎?
nǐ zhīdào Yuēhàn de fùqīn sǐ yú xīnjīgěngsè ma?
Anh có biết cha John đã chết vì nhồi máu cơ tim không?
- 3
我一直這麼想,患上心肌梗塞是告知死期的前兆。
wǒ yīzhí zhème xiǎng, huànshang xīnjīgěngsè shì gàozhī sǐqī de qiánzhào。
Tôi luôn nghĩ rằng bị đau tim là dấu hiệu báo hiệu cái chết
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.