心肌梗死
xīnjīgěngsǐ
[ㄒㄧㄣ ㄐㄧ ㄍㄥˇ ㄙˇ]
TÂM CƠ CÀNH TỬ
- 1.nhồi máu cơ tim
- 2.cơn đau tim

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 死TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.