心花怒放
xīnhuānùfàng
[ㄒㄧㄣ ㄏㄨㄚ ㄋㄨˋ ㄈㄤˋ]
TÂM HOA NỘ PHÓNG
TOCFL 7
- 1.vui sướng ngập tràn (thành ngữ)
- 2.vui mừng như điên
- 3.phấn khởi

例句Câu ví dụ
- 1
收到禮物後,她高興得心花怒放。
shōudào lǐwù hòu, tā gāoxìng de xīnhuānùfàng。
Sau khi nhận được món quà, cô ấy vui đến mức tim đập thình thịch.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 放PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.