學華語Kaori Dict

心馳神往

giản thể: 心驰神往

xīnchíshénwǎng

ㄒㄧㄣ ㄔˊ ㄕㄣˊ ㄨㄤˇ

TÂM TRÌ THẦN VÃNG

  1. 1.tâm trí hướng về nơi hoặc người mong mỏi
  2. 2.mong mỏi
  3. 3.si mê
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.bị cuốn hút

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VÃNG (往) – đi tới/đã qua: Bước chân (彳) hướng về phía vua (王) — ĐI về nơi đó; chuyện đã qua là dĩ VÃNG, lai vãng qua lại.
  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

心馳神往 nghĩa là gì? · Kaori Dict