學華語Kaori Dict

心驚膽顫

giản thể: 心惊胆颤

xīnjīngdǎnchàn

ㄒㄧㄣ ㄐㄧㄥ ㄉㄢˇ ㄔㄢˋ

TÂM KINH ĐẢM CHIẾN

  1. 1.xem 心驚膽戰|心惊胆战[xin1 jing1 dan3 zhan4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

心驚膽顫 nghĩa là gì? · Kaori Dict