志不在此
zhìbùzàicǐ
[ㄓˋ ㄅㄨˋ ㄗㄞˋ ㄘˇ]
CHÍ BẤT TẠI THỬ
- 1.chí hướng không ở đây (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 在TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.